Không. Tiếng Trung viết bằng chữ Hán, không ghép từ chữ cái. Thứ thường được gọi là «bảng chữ cái tiếng Trung» thực ra là pinyin (bính âm): hệ thống dùng chữ Latinh để ghi cách đọc chữ Hán.
Đọc bản chép lời
Tiếng Trung không có bảng chữ cái.
Thứ bạn cần học là pinyin: chữ Latinh dùng để ghi cách đọc chữ Hán.
Mỗi chữ Hán đọc thành một âm tiết.
Âm tiết đó gồm ba phần.
Thanh mẫu là phụ âm đầu.
Vận mẫu là phần vần.
Và thanh điệu. Ở đây là thanh một: cao và ngang.
Pinyin có 21 thanh mẫu, chia thành sáu nhóm theo vị trí phát âm.
Âm môi. Âm đầu lưỡi. Âm gốc lưỡi.
Âm mặt lưỡi. Âm uốn lưỡi. Và âm đầu lưỡi trước.
Người Việt hay đọc pinyin theo thói quen chữ quốc ngữ. Đây là những âm dễ sai nhất.
Chữ b trong pinyin không đọc là «bờ». Nó gần với «p», và không bật hơi.
Còn chữ p thì bật hơi mạnh.
Chữ d đọc gần với «t».
Chữ t đọc gần với «th» trong tiếng Việt.
Chữ g đọc gần với «c».
Chữ k cũng là âm đó, nhưng bật hơi.
Chữ q đọc gần với «ch», bật hơi.
Chữ c đọc gần với «ts», bật hơi.
Tóm lại, ba điều cần nhớ.
Tiếng Trung không có bảng chữ cái, chỉ có pinyin.
Một âm tiết gồm thanh mẫu, vận mẫu và thanh điệu.
b, d, g không bật hơi. p, t, k thì có.
Bảng pinyin đầy đủ, bấm là nghe, có ngay trong bài viết.
Muốn luyện tiếp? App Myra miễn phí trong giai đoạn beta.
Trong bài này
Tiếng Trung có bảng chữ cái không?
Tiếng Việt ghép chữ cái thành tiếng: b + a = ba. Tiếng Trung thì không. Mỗi chữ Hán là một khối hoàn chỉnh, mang một âm tiết và một nghĩa, và bạn không thể đánh vần nó từ các nét.
Vì vậy, thứ mà người học vẫn gọi là «bảng chữ cái tiếng Trung» thực ra là bảng pinyin, còn gọi là bảng phiên âm tiếng Trung. Nếu bạn đang tìm bảng chữ cái để bắt đầu, bảng pinyin bên dưới chính là thứ bạn cần.
Pinyin là gì?
Pinyin (拼音, âm Hán Việt là «bính âm», nghĩa là «ghép âm») là hệ thống dùng chữ Latinh để ghi cách đọc chữ Hán. Trung Quốc ban hành phương án này năm 1958. Ngày nay giáo trình, từ điển và bộ gõ tiếng Trung trên điện thoại đều dùng nó.
Pinyin không phải chữ viết của tiếng Trung. Nó chỉ cho bạn biết một chữ Hán đọc thế nào, giống phần phiên âm trong từ điển. Người Trung Quốc vẫn đọc và viết bằng chữ Hán.
Thanh mẫu là phụ âm đứng đầu, vận mẫu là phần vần đi sau, và thanh điệu là độ cao thấp của giọng. Học pinyin là học ba thứ đó: 21 thanh mẫu, 36 vận mẫu và 4 thanh điệu.
Bảng thanh mẫu: 21 phụ âm đầu
Bảng dưới xếp thanh mẫu theo vị trí phát âm trong miệng, đúng thứ tự giáo trình vẫn dạy. Bấm vào từng ô để nghe. Dòng chữ nhỏ là tên gọi của âm đó khi đọc thuộc bảng: b đọc là bō, p đọc là pō.
Âm môi
Âm đầu lưỡi
Âm gốc lưỡi
Âm mặt lưỡi
Âm uốn lưỡi
Âm đầu lưỡi trước
Một số tài liệu tính thêm y và w thành 23 thanh mẫu. Thật ra y và w chỉ là cách viết của i, u, ü khi đứng đầu âm tiết, xem quy tắc viết bên dưới.
Bảng vận mẫu: 36 vần
Vận mẫu là phần vần đi sau thanh mẫu, chia thành bốn nhóm. Dòng chữ nhỏ dưới mỗi ô là cách viết khi vần đó đứng một mình, không có thanh mẫu: i viết thành yī, u viết thành wū.
6 nguyên âm đơn
13 nguyên âm kép
16 nguyên âm mũi
1 âm uốn lưỡi
Vần ong không bao giờ đứng một mình, nên ô đó phát âm ví dụ dōng (东, phía đông).
4 thanh điệu
Cùng một âm «ma», đổi thanh điệu là đổi nghĩa. Tiếng Trung phổ thông có bốn thanh, cộng thêm một thanh nhẹ đọc lướt và không có dấu.
Người Việt quen tai với thanh điệu từ bé, nên phần này dễ hơn với chúng ta. Nhưng thanh 3 và hiện tượng biến điệu vẫn là bẫy. Đọc tiếp: Người Việt học thanh điệu tiếng Trung, lợi thế trời cho và 3 cái bẫy.
6 âm người Việt hay đọc sai
Pinyin dùng chữ Latinh, nên người Việt rất dễ đọc theo thói quen chữ quốc ngữ. Sáu âm dưới đây là nơi thói quen đó dẫn bạn đi sai. Bấm nút loa để nghe từ ví dụ.
| Pinyin | Dễ đọc nhầm thành | Đọc đúng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| b | «b» tiếng Việt (bờ) | gần «p», không bật hơi | 爸 bà (bố) |
| d | «d» hoặc «đ» | gần «t», không bật hơi | 大 dà (to, lớn) |
| t | «t» tiếng Việt | gần «th», bật hơi | 他 tā (anh ấy) |
| g | «g» tiếng Việt (gờ) | gần «c» hoặc «k» | 哥 gē (anh trai) |
| q | «qu» (quờ) | gần «ch», bật hơi mạnh | 七 qī (số 7) |
| c | «c» tiếng Việt (cờ) | gần «ts», bật hơi | 菜 cài (món ăn) |
Quy luật chung: trong pinyin, b, d, g không bật hơi, còn p, t, k thì bật hơi. Đặt bàn tay trước miệng khi đọc pà, bạn phải thấy hơi phả vào tay. Đọc bà thì không.
Tiếng Việt có sẵn cặp «t» và «th», và cặp d / t trong pinyin chính là cặp đó. Bạn không phải học âm mới, chỉ cần bỏ thói quen đọc theo mặt chữ.
4 quy tắc viết pinyin cần biết
- i, u, ü đứng đầu âm tiết đổi thành y, w, yu. Vì vậy bạn thấy yī (một), wǔ (năm), yú (cá) chứ không thấy «ī», «ǔ», «ǘ».
- ü sau j, q, x bỏ hai chấm. Viết ju, qu, xu nhưng vẫn đọc là ü, không phải u.
- iou, uei, uen viết gọn khi có thanh mẫu. Chúng thành iu, ui, un: liù (sáu), duì (đúng), lùn (bàn luận).
- Dấu thanh đặt trên nguyên âm chính. Ưu tiên a, rồi o và e. Riêng iu và ui thì dấu nằm trên nguyên âm đứng sau: liú, duì.
Học bảng pinyin theo thứ tự nào?
- Thanh mẫu trước, theo từng nhóm. Nghe và nhại lại từng nhóm trong bảng trên, chú ý các cặp bật hơi và không bật hơi: b / p, d / t, g / k, j / q, zh / ch, z / c.
- Vận mẫu đơn, rồi kép, rồi mũi. Sáu nguyên âm đơn là nền. Riêng ü cần luyện kỹ: giữ lưỡi như đọc «i» rồi tròn môi lại.
- Ghép thành âm tiết thật, kèm thanh điệu. Đừng học thuộc bảng rồi mới học từ. Học luôn với từ đầu tiên như nǐ hǎo, xièxie, và để tai đi trước mắt: nghe rồi mới nhìn chữ.
Lộ trình đầy đủ cho người mới có trong bài Học tiếng Trung cho người mới bắt đầu. Còn muốn luyện tai bằng trò chơi, xem kho trò chơi của Myra.
Luyện ngay: nghe và chọn
Năm câu, mỗi câu một cặp âm dễ nhầm. Bấm nút để nghe, rồi chọn âm bạn nghe được.
Nghe rồi chọn âm bạn nghe được
Chọn một đáp án để xem giải thích.
Nghe rồi chọn âm bạn nghe được
Chọn một đáp án để xem giải thích.
Nghe rồi chọn âm bạn nghe được
Chọn một đáp án để xem giải thích.
Nghe rồi chọn âm bạn nghe được
Chọn một đáp án để xem giải thích.
Nghe rồi chọn âm bạn nghe được
Chọn một đáp án để xem giải thích.
Bạn đúng
Muốn luyện tiếp? App Myra chấm phát âm và thanh điệu từng từ, miễn phí trong giai đoạn beta.
Ghi nhớ
- Tiếng Trung không có bảng chữ cái. Pinyin chỉ ghi cách đọc chữ Hán.
- Một âm tiết gồm thanh mẫu, vận mẫu và thanh điệu.
- Trong pinyin, b, d, g không bật hơi. p, t, k thì có.
- Nghe trước, nhìn mặt chữ sau.
Câu hỏi thường gặp
Bảng chữ cái tiếng Trung có bao nhiêu chữ?
Không có con số nào, vì tiếng Trung không dùng chữ cái. Pinyin mượn chữ Latinh để ghi âm, chia thành 21 thanh mẫu và 36 vận mẫu, đọc với 4 thanh điệu.
Pinyin và bính âm có khác nhau không?
Không. «Bính âm» là cách đọc Hán Việt của 拼音 (pīnyīn). Hai tên gọi chỉ cùng một hệ thống.
Có cần thuộc hết bảng pinyin rồi mới học chữ Hán không?
Không cần. Học pinyin vài buổi để đọc được âm, sau đó học song song với chữ Hán và từ vựng. Đừng chờ thuộc lòng cả bảng mới bắt đầu học từ.
Chú âm (zhuyin) là gì, có cần học không?
Chú âm là hệ ghi âm dùng ký hiệu riêng, phổ biến ở Đài Loan. Nếu bạn học chữ giản thể hoặc thi HSK, chỉ cần pinyin.
Nguồn tham khảo
- 汉语拼音方案 (Phương án bính âm Hán ngữ), Trung Quốc ban hành năm 1958.
- ISO 7098: tiêu chuẩn quốc tế về La-tinh hóa tiếng Trung, lấy pinyin làm chuẩn.
- Âm thanh trong bài do máy đọc với pinyin được ghim sẵn, cùng giọng đọc từ đơn trong app Myra.